nổ tung
Định nghĩa
- Động từ:
- Nổ mạnh, phát nổ và vỡ thành nhiều mảnh: Chỉ hành động phát nổ một cách dữ dội, thường gây ra sự phá hủy, vỡ vụn và phân tán vật chất ra xung quanh.
- Bùng nổ mạnh mẽ (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một sự kiện, cảm xúc hoặc hiện tượng xã hội bất ngờ xảy ra với cường độ rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Quả bom đã nổ tung ngay giữa khu chợ.
- Chiếc nồi áp suất cũ nổ tung trong bếp, văng mảnh vụn khắp nơi.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Tin đồn nổ tung trên mạng xã hội chỉ trong vài giờ.
- Cơn giận dữ trong lòng anh ấy cuối cùng cũng nổ tung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nổ tung": gây ra vụ nổ, phá hủy bằng vụ nổ.
- Kẻ khủng bố định làm nổ tung tòa nhà.
- "nổ tung lên": nhấn mạnh tính chất bất ngờ và dữ dội của vụ nổ hoặc sự bùng nổ.
- Tiếng cười nổ tung lên khi nghe câu chuyện hài hước.
Biến thể và từ gần giống
- Nổ (động từ): phát nổ, nhưng có thể với cường độ nhẹ hơn hoặc không nhất thiết phải vỡ vụn.
- Pháo hoa nổ trên bầu trời.
- Phát nổ (động từ): bắt đầu nổ.
- Động cơ máy bay bị trục trặc và phát nổ.
- Bùng nổ (động từ): thường dùng cho nghĩa bóng (chiến tranh, dịch bệnh, cảm xúc) hoặc vụ nổ lớn.
- Cuộc khủng hoảng kinh tế bùng nổ.
- Tan tành (tính từ/động từ): vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, thường là kết quả của việc "nổ tung".
- Căn nhà tan tành sau vụ nổ.
Từ đồng nghĩa
- Bị thổi bay (nghĩa đen): bị phá hủy hoàn toàn bởi vụ nổ.
- Vỡ vụn (nghĩa đen): vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
- Bùng phát (nghĩa bóng): đột ngột xảy ra với quy mô lớn (thường cho dịch bệnh, biểu tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở phần "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- Nổ như ngô rang: diễn tả nhiều tiếng nổ liên tiếp, nhỏ lẻ hoặc một sự việc xảy ra dồn dập.
- Tiếng pháo giao thừa nổ như ngô rang khắp phố.
- Đầu óc muốn nổ tung: cảm thấy căng thẳng, quá tải đến mức tột độ.
- Với đống bài vở này, đầu óc tôi muốn nổ tung mất.